例句Câu ví dụ
- 1
前輩簡直是完美得讓人嫉妒的超人。所以反過來說,那個「癖好」倒成了前輩的可愛之處⋯⋯也可以說是魅力所在呢。
qiánbèi jiǎnzhí shì wánměi de ràng rén jídù de chāorén。 suǒyǐ fǎnguòláishuō, nàge 「 pǐhào 」 dǎo chéngle qiánbèi de kěài zhī chù ⋯ ⋯ yě kěyǐ shuō shì mèilì suǒzài ne。
Tiền bối thực sự là một siêu nhân hoàn hảo đến mức khiến người khác ghen tị. Vì vậy ngược lại, cái 'tật xấu' ấy lại trở thành điểm đáng yêu của tiền bối... cũng có thể nói là điểm thu hút
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
