學華語Kaori Dict

癖好

hào

ㄆㄧˇ ㄏㄠˋ

PHÍCH HIẾU

TOCFL 7
  1. 1.đam mê
  2. 2.nỗi ám ảnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    前輩簡直是完美得讓人嫉妒的超人。所以反過來說,那個「癖好」倒成了前輩的可愛之處⋯⋯也可以說是魅力所在呢。

    qiánbèi jiǎnzhí shì wánměi de ràng rén jídù de chāorén。 suǒyǐ fǎnguòláishuō, nàge 「 pǐhào 」 dǎo chéngle qiánbèi de kěài zhī chù ⋯ ⋯ yě kěyǐ shuō shì mèilì suǒzài ne。

    Tiền bối thực sự là một siêu nhân hoàn hảo đến mức khiến người khác ghen tị. Vì vậy ngược lại, cái 'tật xấu' ấy lại trở thành điểm đáng yêu của tiền bối... cũng có thể nói là điểm thu hút

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

癖好 nghĩa là gì? · Kaori Dict