學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bệnh mãn tínhmáy dịch

CỐ

  1. 1.bệnh cố hữu
  2. 2.(về đam mê, sở thích) dài hạn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

痼 (形声。从疒,表示与疾病有关。固声。固”(顽固)也具有表意作用。本义疾病经久难愈的) 同本义 痼,久病也。--《玉篇》 邓太后以皇子胜有痼疾。--《后汉书·周章传》 又如痼瘵(积久难治的病。亦指患痼疾的人) 引申为根深蒂固的,难改变的 烟霞成痼癖,声价藉巢由。--元·潘音《反北山嘲》 又如痼习;痼癖(不能改掉的积习) 痼病 痼疾 平原王李被痼疾。--《后汉书·安帝 痼gù经久难治好的疾病~疾。〈引〉长期养成的不容易克服的习惯~习。~僻难改。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa, [gù] chỉ âm.

Mụn đầu — bệnh tật

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 痼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict