學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
痼疾
痼疾
gù
jí
[ㄍㄨˋ ㄐㄧˊ]
CỐ TẬT
1.
bệnh mãn tính
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
疾病
jíbìng
bệnh tật; ốm đau; bệnh
殘疾
cánjí
tàn tật
殘疾人
cánjírén
người khuyết tật
疾
jí
(dạng kết hợp) bệnh; bệnh tật
瘧疾
nüèjí
bệnh sốt rét
疾苦
jíkǔ
nỗi đau và khó khăn
痼
gù
bệnh cố hữu
宿疾
sùjí
bệnh mãn tính
逐字解
Từng chữ trong từ
痼
cố
bệnh mãn tính
疾
tật
bệnh tật, ốm đau
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
估計
gūjì
ước tính; đánh giá; tính toán
顧及
gùjí
đưa vào xem xét
古蹟
gǔjì
di tích lịch sử
顧忌
gùjì
có mối lo ngại
孤寂
gūjì
cô đơn
古籍
gǔjí
văn bản cổ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
痼疾 nghĩa là gì? · Kaori Dict