學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
宿疾
宿疾
sù
jí
[ㄙㄨˋ ㄐㄧˊ]
TÚC TẬT
1.
bệnh mãn tính
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宿舍
sùshè
ký túc xá
疾病
jíbìng
bệnh tật; ốm đau; bệnh
住宿
zhùsù
ở lại
殘疾
cánjí
tàn tật
殘疾人
cánjírén
người khuyết tật
歸宿
guīsù
nơi để quay về
食宿
shísù
ăn ở
風餐露宿
fēngcānlùsù
nghĩa đen: ăn gió ngủ sương (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
宿
túc, tú
dừng lại, nghỉ ngơi, ở lại qua đêm
疾
tật
bệnh tật, ốm đau
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
素雞
sùjī
gà chay, một sản phẩm từ đậu nành
速記
sùjì
tốc ký
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
宿疾 nghĩa là gì? · Kaori Dict