例句Câu ví dụ
- 1
他得了一種疾病。
tā dé le yī zhǒng jí bìng
Anh ấy mắc một bệnh
- 2
你也許會染上疾病。
nǐ yěxǔ huì rǎnshàng jíbìng。
Anh có thể bị mắc bệnh
- 3
數千人受此疾病所害。
shǔ qiān rén shòu cǐ jíbìng suǒ hài。
Nhiều nghìn người bị dịch bệnh này ảnh hưởng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
