學華語Kaori Dict

疾病

bìng

ㄐㄧˊ ㄅㄧㄥˋ

TẬT BỆNH

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.bệnh tật; ốm đau; bệnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    他得了一種疾病。

    tā dé le yī zhǒng jí bìng

    Anh ấy mắc một bệnh

  • 2

    你也許會染上疾病。

    nǐ yěxǔ huì rǎnshàng jíbìng。

    Anh có thể bị mắc bệnh

  • 3

    數千人受此疾病所害。

    shǔ qiān rén shòu cǐ jíbìng suǒ hài。

    Nhiều nghìn người bị dịch bệnh này ảnh hưởng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疾病 nghĩa là gì? · Kaori Dict