學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dừng lại, nghỉ ngơi, ở lại qua đêmmáy dịch

xiǔ

  1. 1.đêm
  2. 2.lượng từ cho đêm

TÚC

  1. 1.biến thể cũ của 宿[su4]

TÚC

  1. 1.họ [Su4]

TÚC

  1. 1.trọ qua đêm
  2. 2.
  3. 3.trước đây

xiù

  1. 1.chòm sao
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

宿 (形声。据甲骨文,象人睡在室内席子上。本义住宿;过夜) 同本义 宿,止也。--《说文》 出宿于干。--《诗·邶风·泉水》 言就尔宿。--《诗·小雅·我行其野》 戒及宿之日。--《周礼·大史》 孟子去齐,宿于昼。--《孟子·公孙丑下》 止子路宿,杀鸡为黍而食之。--《论语·微子》 旦辞爷娘去,暮宿黄河边。--《乐府诗集·木兰诗》 不得已,度姓名,诡蹄迹,草行露宿,日与北骑相出没长淮间。--宋·文天祥《指南录·后序》 又如宿歇(住宿,睡觉);宿坛(住宿);宿泊(住宿;安歇);宿夜然诺(存留过夜的诺言); 宿sù ⒈住,过夜,夜晚睡觉住~。~舍。~营。投~。夜~。 ⒉年老的,有经验的~将。 ⒊隔夜的,旧有的~雨。~疾。~怨。 ⒋平素,素有的~愿以偿。 宿xiǔ夜住一~就走。 宿xiù〈古〉我国天文学家将天空中某些星的集合体叫做"宿"星~。二十八~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (miên) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

người 亻 ngủ trên giường 百 dưới mái nhà 宀

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa 宿

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 宿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict