學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trămmáy dịch

bǎiBÁCH

  1. 1.một trăm (chữ số phòng chống gian lận của ngân hàng)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

佰 (会意。从人,百声。百”又兼表字义。本义百人之长) 古代军队中统率百人的长官 佰,相什佰也。--《说文》 古代军队编制单位,十人为什,百人为佰 佰 百”的大写 有仟佰之得。--《汉书·食货志上》 佰bǎi 1.古代军队的编制,十人为什,百人为佰。 2.古代特指军队中百人之长。 3."百"的大写。 佰mò 1.田间东西方向的小路。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Một trăm người; 亻

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 佰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict