學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
宿仇
宿仇
sù
chóu
[ㄙㄨˋ ㄔㄡˊ]
TÚC THÙ
1.
mối thù hận
2.
mối thù truyền kiếp
3.
kẻ thù cũ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宿舍
sùshè
ký túc xá
住宿
zhùsù
ở lại
仇
chóu
hận
仇恨
chóuhèn
ghét
報仇
bàochóu
báo thù
歸宿
guīsù
nơi để quay về
仇人
chóurén
kẻ thù
食宿
shísù
ăn ở
逐字解
Từng chữ trong từ
宿
túc, tú
dừng lại, nghỉ ngơi, ở lại qua đêm
仇
thù, cừu
kẻ thù, thù ghét, mối thù
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
宿仇 nghĩa là gì? · Kaori Dict