疾苦
jíkǔ
[ㄐㄧˊ ㄎㄨˇ]
TẬT KHỔ
TOCFL 7
- 1.nỗi đau và khó khăn
- 2.sự khổ cực (của người dân)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.