學華語Kaori Dict

顧及

giản thể: 顾及

ㄍㄨˋ ㄐㄧˊ

CỐ CẬP

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.đưa vào xem xét
  2. 2.chăm lo đến

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是泥菩薩過江,自身都難保,哪還有閒暇顧及我們。

    tā shì nípúsà guò jiāng, zìshēn dōu nánbǎo, nǎ háiyǒu xiánxiá gùjí wǒmen。

    Anh ấy là một vị thần đất lội sông, bản thân anh ấy còn không thể tự cứu mình, sao còn có thời gian quan tâm đến chúng tôi được.

  • 2

    有時候發現自己基本上沒有時間顧及一些無關緊要的瑣事。

    yǒushíhou fāxiàn zìjǐ jīběnshang méiyǒu shíjiān gùjí yīxiē wúguānjǐnyào de suǒshì。

    Đôi khi mình nhận ra rằng mình hầu như không có thời gian để quan tâm đến những chuyện nhỏ nhặt không quan trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顧及 nghĩa là gì? · Kaori Dict