學華語Kaori Dict

ㄐㄧˊ

TẬT

TOCFL 6
  1. 1.(dạng kết hợp) bệnh; bệnh tật
  2. 2.(dạng kết hợp) nhanh
  3. 3.(văn học) ghét; căm ghét

例句Câu ví dụ

  • 1

    冰冷的疾風吹到我骨子裡去了。

    bīnglěng de jífēng chuī dào wǒ gǔzilǐ qù le。

    Gió lạnh thổi vào tận xương tủy tôi.

  • 2

    一臺車沿路疾駛過去。

    yī tái chē yánlù jíshǐ guòqù。

    Một chiếc xe chạy nhanh dọc theo đường.

  • 3

    為了防止瘧疾,村民家家戶戶都掛上蚊帳。

    wèile fángzhǐ nüèjí, cūnmín jiājiāhùhù dōu guà shàng wénzhàng。

    Để phòng chống sốt rét, người dân ở các hộ gia đình đều treo màn chống muỗi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疾 nghĩa là gì? · Kaori Dict