學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
暗疾
暗疾
àn
jí
[ㄢˋ ㄐㄧˊ]
ÁM TẬT
1.
bệnh khó nói
2.
bệnh mà người ta xấu hổ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
黑暗
hēiàn
tối
暗
àn
tối
暗示
ànshì
gợi ý; đề nghị
疾病
jíbìng
bệnh tật; ốm đau; bệnh
暗中
ànzhōng
trong bóng tối
陰暗
yīnàn
mờ mịt
暗殺
ànshā
ám sát
殘疾
cánjí
tàn tật
逐字解
Từng chữ trong từ
暗
ám
tối
疾
tật
bệnh tật, ốm đau
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
安吉
Ānjí
huyện An Cát ở Hồ Châu 湖州[Hu2 zhou1], Chiết Giang
按季
ànjì
theo mùa
暗記
ànjì
học thuộc lòng
氨基
ānjī
amino
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
暗疾 nghĩa là gì? · Kaori Dict