學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
按季
按季
àn
jì
[ㄢˋ ㄐㄧˋ]
ÁN QUÝ
1.
theo mùa
2.
hàng quý
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
按
àn
nhấn
按照
ànzhào
theo
季節
jìjié
thời gian
春季
chūnjì
mùa xuân
按時
ànshí
đúng giờ
按摩
ànmó
mát-xa
季
jì
mùa
冬季
dōngjì
mùa đông
逐字解
Từng chữ trong từ
按
án
đặt tay lên, ấn xuống bằng tay
季
quý, quí
mùa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
安吉
Ānjí
huyện An Cát ở Hồ Châu 湖州[Hu2 zhou1], Chiết Giang
暗疾
ànjí
bệnh khó nói
暗記
ànjì
học thuộc lòng
氨基
ānjī
amino
記憶技巧
Mẹo nhớ
按
ÁN (按) – ấn/đè: Bàn tay (扌) đặt lên cho yên ổn (安) — ẤN xuống giữ chặt, ÁN nút, ấn theo trình tự.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
按季 nghĩa là gì? · Kaori Dict