字義Nghĩa
đặt tay lên, ấn xuống bằng taymáy dịch
ànÁN
- 1.nhấn
- 2.đẩy
- 3.để sang một bên hoặc gác lại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
按〈动〉 (形声。从手,安声。本义用手向下压或摁) 同本义 按,下也。谓手抑物使下。--《说文》 于是天子乃按辔徐行。--《史记·绛侯周勃世家》 项王按剑而跽曰。--《史记·项羽本记》 缇骑按剑而前。--张溥《五人墓碑记》 则以一平板按其面。--宋·沈括《梦溪笔谈·活板》 又如按电钮;按铃;按手印 控制;抑止 以按徂旅。--《诗·大雅·皇矣》 按强助弱。--《管子·霸言》 赵简子按兵而不动。--《吕氏春秋·召类》 何不按兵束甲。--《资治通鉴》 若街亭有兵把守,即当按兵不行。 按àn ⒈使用手指头压~电铃。~脉。 ⒉止住,搁下~兵不动。这件事先~下,以后再说。 ⒊依照~劳分配。~照制度办事。 ⒋(也写作"案")对文章或事物加以说明、评论或考核、考证~语。编者~。有~可查。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 安 [ān] chỉ âm.
Tay
字的故事Chuyện chữ
ÁN (按) – ấn/đè: Bàn tay (扌) đặt lên cho yên ổn (安) — ẤN xuống giữ chặt, ÁN nút, ấn theo trình tự.
組詞Từ chứa chữ này
- 按照theo
- 按時đúng giờ
- 按摩mát-xa
- 按鍵nút hoặc phím (trên thiết bị)
- 按說theo lẽ thường; thông thường; bình thường
- 按理說theo lý mà nói...
- 按鈕nút bấm
- 按部就班
- 按捺kiềm chế
- 按兵不動giữ quân không di chuyển (thành ngữ); chờ thời cơ
- 按理theo lý; thông thường; bình thường
- 按下nhấn xuống
- 按壓nhấn
- 按天hàng ngày (luật)
- 按季theo mùa
- 按察điều tra (cũ)