學華語Kaori Dict

按下

ànxià

ㄢˋ ㄒㄧㄚˋ

ÁN HẠ

  1. 1.nhấn xuống
  2. 2.nhấn nút

例句Câu ví dụ

  • 1

    好,按下來左轉!

    hǎo, ànxià lái zuǒzhuǎn!

    Được, nhấn xuống và rẽ trái

  • 2

    按下來來看看這本吧!

    ànxià lái lái kànkan zhè běn ba!

    Ấn xuống và xem cuốn này nhé!

  • 3

    您只要按下按鈕就行了。

    nín zhǐyào ànxià ànniǔ jiù xíng le。

    Ngài chỉ cần ấn nút là được

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • ÁN (按) – ấn/đè: Bàn tay (扌) đặt lên cho yên ổn (安) — ẤN xuống giữ chặt, ÁN nút, ấn theo trình tự.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

按下 nghĩa là gì? · Kaori Dict