例句Câu ví dụ
- 1
好,按下來左轉!
hǎo, ànxià lái zuǒzhuǎn!
Được, nhấn xuống và rẽ trái
- 2
按下來來看看這本吧!
ànxià lái lái kànkan zhè běn ba!
Ấn xuống và xem cuốn này nhé!
- 3
您只要按下按鈕就行了。
nín zhǐyào ànxià ànniǔ jiù xíng le。
Ngài chỉ cần ấn nút là được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 按ÁN (按) – ấn/đè: Bàn tay (扌) đặt lên cho yên ổn (安) — ẤN xuống giữ chặt, ÁN nút, ấn theo trình tự.
