例句Câu ví dụ
- 1
您只要按下按鈕就行了。
nín zhǐyào ànxià ànniǔ jiù xíng le。
Ngài chỉ cần ấn nút là được
- 2
您只要按一下按鈕。
nín zhǐyào àn yīxià ànniǔ。
Bà chỉ cần chạm vào nút
- 3
你只要按一下按鈕。
nǐ zhǐyào àn yīxià ànniǔ。
Bạn chỉ cần chạm vào nút
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 按ÁN (按) – ấn/đè: Bàn tay (扌) đặt lên cho yên ổn (安) — ẤN xuống giữ chặt, ÁN nút, ấn theo trình tự.
