學華語Kaori Dict

按鈕

giản thể: 按钮

ànniǔ

ㄢˋ ㄋㄧㄡˇ

ÁN NỮU

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    您只要按下按鈕就行了。

    nín zhǐyào ànxià ànniǔ jiù xíng le。

    Ngài chỉ cần ấn nút là được

  • 2

    您只要按一下按鈕。

    nín zhǐyào àn yīxià ànniǔ。

    Bà chỉ cần chạm vào nút

  • 3

    你只要按一下按鈕。

    nǐ zhǐyào àn yīxià ànniǔ。

    Bạn chỉ cần chạm vào nút

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÁN (按) – ấn/đè: Bàn tay (扌) đặt lên cho yên ổn (安) — ẤN xuống giữ chặt, ÁN nút, ấn theo trình tự.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

按鈕 nghĩa là gì? · Kaori Dict