- 1.đúng giờ
- 2.trước thời hạn
- 3.đúng kế hoạch

例句Câu ví dụ
- 1
請按時到食堂集合。
qǐng àn shí dào shí táng jí hé
Hãy đến căng-té-nhà đúng giờ
- 2
我按時到了學校。
wǒ ànshí dàoliǎo xuéxiào。
Tôi đã đến trường đúng giờ
- 3
她會盡量按時趕來的。
tā huì jǐnliàng ànshí gǎnlái de。
Cô ấy sẽ cố gắng đến nơi đúng giờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 按ÁN (按) – ấn/đè: Bàn tay (扌) đặt lên cho yên ổn (安) — ẤN xuống giữ chặt, ÁN nút, ấn theo trình tự.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.