學華語Kaori Dict

按時

giản thể: 按时

ànshí

ㄢˋ ㄕˊ

ÁN THỜI

HSK 4TOCFL 5Adv
  1. 1.đúng giờ
  2. 2.trước thời hạn
  3. 3.đúng kế hoạch

例句Câu ví dụ

  • 1

    請按時到食堂集合。

    qǐng àn shí dào shí táng jí hé

    Hãy đến căng-té-nhà đúng giờ

  • 2

    我按時到了學校。

    wǒ ànshí dàoliǎo xuéxiào。

    Tôi đã đến trường đúng giờ

  • 3

    她會盡量按時趕來的。

    tā huì jǐnliàng ànshí gǎnlái de。

    Cô ấy sẽ cố gắng đến nơi đúng giờ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÁN (按) – ấn/đè: Bàn tay (扌) đặt lên cho yên ổn (安) — ẤN xuống giữ chặt, ÁN nút, ấn theo trình tự.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

按时 nghĩa là gì? · Kaori Dict