字義Nghĩa
nút, tay quaymáy dịch
NiǔNỮU
- 1.họ [Niu3]
niǔNỮU
- 1.cúc áo; nút nhấn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
钮 — kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 鈕帶mối quan hệ
- 鈕釦biến thể của 紐扣|纽扣[niu3 kou4]
- 鈕祜祿Niohuru (dòng tộc Mãn Châu nổi bật)
- 按鈕nút bấm
- 印鈕núm trang trí nhô ra từ con dấu, cho phép xâu dây qua
- 旋鈕núm (ví dụ: tay cầm hoặc nút radio)
- 電鈕nút nhấn (công tắc điện)
- 起動鈕nút khởi động
- 止鬧按鈕nút báo lại