字義Nghĩa
nútmáy dịch
NiǔNỮU
- 1.họ [Niu3]
niǔNỮU
- 1.cúc áo; nút nhấn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
钮 (形声。从金,丑声。本义印鼻,即友子) 同本义 钮,印鼻也。--《说文》 龟纽(钮)之玺。--《淮南子·说林》。注纽系佩服也。” 诸王金玺龟钮。--《晋书·舆服志》 又如环钮;狮钮;虎钮;瓦钮 器物上面可以提携或系绳带的部分 妙墨新题森锁钮。--宋·范成大《知郡安抚》 交互而成的扣结 器物上用手操作、转动的部分 姓 钮 扣 来不及钮扣子。--《官场现形记》 钮niǔ扣合衣物的东西~扣子。塑料~扣。 钮chǒu 1.刑具。枷锁镣铐之类。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Nút — kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 钮带mối quan hệ
- 钮扣biến thể của 紐扣|纽扣[niu3 kou4]
- 钮祜禄Niohuru (dòng tộc Mãn Châu nổi bật)
- 按钮nút bấm
- 印钮núm trang trí nhô ra từ con dấu, cho phép xâu dây qua
- 旋钮núm (ví dụ: tay cầm hoặc nút radio)
- 电钮nút nhấn (công tắc điện)
- 起动钮nút khởi động
- 止闹按钮nút báo lại