學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
止鬧按鈕
止鬧按鈕
giản thể:
止闹按钮
zhǐ
nào
àn
niǔ
[ㄓˇ ㄋㄠˋ ㄢˋ ㄋㄧㄡˇ]
CHỈ NÁO ÁN NỮU
1.
nút báo lại
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
按
àn
nhấn
停止
tíngzhǐ
dừng; tạm dừng; ngừng lại
按照
ànzhào
theo
防止
fángzhǐ
ngăn chặn
熱鬧
rènao
náo nhiệt và sôi động
鬧鐘
nàozhōng
đồng hồ báo thức
禁止
jìnzhǐ
cấm
阻止
zǔzhǐ
ngăn chặn
逐字解
Từng chữ trong từ
止
chỉ
dừng lại
鬧
náo
cãi vã
按
án
đặt tay lên, ấn xuống bằng tay
鈕
nữu, nạo
nút, tay quay
記憶技巧
Mẹo nhớ
按
ÁN (按) – ấn/đè: Bàn tay (扌) đặt lên cho yên ổn (安) — ẤN xuống giữ chặt, ÁN nút, ấn theo trình tự.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
止鬧按鈕 nghĩa là gì? · Kaori Dict