學華語Kaori Dict

àn

ㄢˋ

ÁN

HSK 3TOCFL 4V/Prep
  1. 1.nhấn
  2. 2.đẩy
  3. 3.để sang một bên hoặc gác lại
Xem 7 nghĩa còn lại
  1. 4.kiểm soát
  2. 5.kiềm chế
  3. 6.đặt tay lên
  4. 7.kiểm tra hoặc tham khảo
  5. 8.theo
  6. 9.dựa vào
  7. 10.(của biên tập viên hoặc tác giả) đưa ra bình luận

例句Câu ví dụ

  • 1

    請按要求做。

    qǐng àn yāo qiú zuò

    Hãy làm theo yêu cầu

  • 2

    這個停車場按小時收費。

    zhè ge tíng chē chǎng àn xiǎo shí shōu fèi

    Bãi đỗ xe này tính phí theo giờ

  • 3

    書按順序排列。

    shū àn shùn xù pái liè

    Sách được xếp theo thứ tự

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÁN (按) – ấn/đè: Bàn tay (扌) đặt lên cho yên ổn (安) — ẤN xuống giữ chặt, ÁN nút, ấn theo trình tự.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

按 nghĩa là gì? · Kaori Dict