學華語Kaori Dict

ān

AN

HSK 4V/Adj
  1. 1.(hình thức kết hợp) yên lặng; bình yên
  2. 2.làm cho yên; làm cho an tâm
  3. 3.an toàn; chắc chắn; khỏe mạnh
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.hài lòng; thỏa mãn (như trong 安於|安于[an1 yu2])
  2. 5.đặt (ai đó) vào vị trí phù hợp (công việc)
  3. 6.lắp đặt; sửa chữa; lắp vào
  4. 7.đưa ra (cáo buộc chống lại ai đó)
  5. 8.ấp ủ (ý định nào đó)
  6. 9.ampe (viết tắt của 安培[an1 pei2])

Cách đọc khác:Ānhọ [An1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    門上安了一個新燈。

    mén shàng ān le yī ge xīn dēng

    Lắp một chiếc đèn mới lên cửa

  • 2

    善待安。

    shàndài ān。

    Hãy tốt với An

  • 3

    請安靜。

    qǐngān jìng。

    Hãy im lặng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安 nghĩa là gì? · Kaori Dict