學華語Kaori Dict

按部就班

ànjiùbān

ㄢˋ ㄅㄨˋ ㄐㄧㄡˋ ㄅㄢ

ÁN BỘ TỰU BAN

TOCFL 7
  1. 1.(thành ngữ) làm theo thứ tự quy định; giữ nếp làm việc thường lệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們今天不能三心二意,而要把計劃按部就班地完成.

    wǒmen jīntiān bùnéng sānxīnèryì , ér yào bǎ jìhuà ànbùjiùbān de wánchéng .

    Hôm nay chúng ta không thể ba tâm ba ý, mà phải hoàn thành kế hoạch một cách có hệ thống.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
  • ÁN (按) – ấn/đè: Bàn tay (扌) đặt lên cho yên ổn (安) — ẤN xuống giữ chặt, ÁN nút, ấn theo trình tự.
  • BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
  • BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

按部就班 nghĩa là gì? · Kaori Dict