- 1.nút hoặc phím (trên thiết bị)
- 2.nhấn phím
- 3.LT:個|个[ge4]
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nhấn nút

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 按ÁN (按) – ấn/đè: Bàn tay (扌) đặt lên cho yên ổn (安) — ẤN xuống giữ chặt, ÁN nút, ấn theo trình tự.