學華語Kaori Dict

giản thể:

jiàn

ㄐㄧㄢˋ

KIỆN

HSK 5N
  1. 1.phím (trên đàn piano hoặc bàn phím máy tính)
  2. 2.nút (trên chuột hoặc thiết bị khác)
  3. 3.liên kết hóa học
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chốt chính

例句Câu ví dụ

  • 1

    請用鼠標點擊這個鍵。

    qǐng yòng shǔ biāo diǎn jī zhè ge jiàn

    Hãy dùng chuột nhấp vào nút này

  • 2

    按任何鍵。

    àn rènhé jiàn。

    Nhấn bất kỳ phím nào.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鍵 nghĩa là gì? · Kaori Dict