字義Nghĩa
cái chìa khóamáy dịch
jiànKIỆN
- 1.phím (trên đàn piano hoặc bàn phím máy tính)
- 2.nút (trên chuột hoặc thiết bị khác)
- 3.liên kết hóa học
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 建 [jiàn] chỉ âm.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 鍵盤bàn phím
- 鍵入nhập vào
- 鍵帽keycap bàn phím
- 鍵槽khe khóa
- 鍵詞từ khóa
- 鍵政Thảo luận chính trị trực tuyến (từ lóng)
- 鍵程Khoảng cách phím chính (trên bàn phím)
- 鍵鼠Bàn phím và chuột (từ viết tắt của 键盘|键盘[jian4 pan2] + 鼠标|鼠标[shu3 biao1])
- 鍵盤俠anh hùng bàn phím
- 鍵盤樂器nhạc cụ phím (đàn piano, đàn organ, v.v.)
- 關鍵điểm mấu chốt
- 按鍵nút hoặc phím (trên thiết bị)
- 關鍵字từ khóa
- 三鍵liên kết ba (hóa học)
- 價鍵liên kết hoá trị (hoá học)
- 單鍵liên kết đơn (hóa học)