學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cái chốt cửa, chìa khóamáy dịch

jiànKIỆN

  1. 1.phím (trên đàn piano hoặc bàn phím máy tính)
  2. 2.nút (trên chuột hoặc thiết bị khác)
  3. 3.liên kết hóa học
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

键 (形声。从金,建声。本义鼎上贯通两耳的横杠) 同本义 键,铉也。--《说文》。段玉裁注谓鼎扃也。以木横关鼎耳而举之。非是则既炊之鼎不可举也。故谓之关键。” 车辖。安在车轴两端,管住车轮不脱离轴的铁棍 键,一曰车辖也。--《说文》 题无四寸之键,则车不行。--《尸子》 钥匙 诚九流之津涉,六艺之铃键。--汉·郭璞《尔雅序》 户钥,自关而东,陈楚之间谓之键。--《方言五》 竖着插的门闩 横曰关,竖曰键。--《字书》 五寸之键,制开阖之门。--《说苑·谈丛》 又如键闭(门闩;锁 键jiàn ⒈车轴上的铁条,用以管住车轮。又叫"辖"。 ⒉插在门上,用以关锁门户的金属棍子。 ⒊琴、电脑、发报机等物上可以按动的部分~盘。 ⒋〈古〉称钥匙。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [jiàn] chỉ âm.

chìa khóa; kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 键 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict