學華語Kaori Dict

關鍵

giản thể: 关键

guānjiàn

ㄍㄨㄢ ㄐㄧㄢˋ

QUAN KIỆN

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.điểm mấu chốt
  2. 2.trọng tâm
  3. 3.LT:個|个[ge4]
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.chìa khóa
  2. 5.quyết định
  3. 6.mang tính then chốt

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是問題的關鍵。

    zhè shì wèn tí de guān jiàn

    Đây là mấu chốt của vấn đề

  • 2

    這是關鍵的環節。

    zhè shì guān jiàn de huán jié

    Đây là một khâu then chốt

  • 3

    這是一個關鍵點。

    zhè shì yīge guānjiàn diǎn。

    Đây là một điểm quan trọng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

关键 nghĩa là gì? · Kaori Dict