學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鍵槽
鍵槽
giản thể:
键槽
jiàn
cáo
[ㄐㄧㄢˋ ㄘㄠˊ]
KIỆN TÀO
1.
khe khóa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
關鍵
guānjiàn
điểm mấu chốt
鍵盤
jiànpán
bàn phím
鍵
jiàn
phím (trên đàn piano hoặc bàn phím máy tính)
槽
cáo
máng
按鍵
ànjiàn
nút hoặc phím (trên thiết bị)
水槽
shuǐcáo
bồn rửa
跳槽
tiàocáo
thay đổi công việc
關鍵字
guānjiànzì
từ khóa
逐字解
Từng chữ trong từ
鍵
kiện
cái chìa khóa
槽
tào, tàu
dĩa đựng thức ăn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
键槽 nghĩa là gì? · Kaori Dict