學華語Kaori Dict

水槽

shuǐcáo

ㄕㄨㄟˇ ㄘㄠˊ

THUỶ TÀO

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    惠子巧妙地把碗碟迭起再拿到水槽。

    Huìzi qiǎomiào de bǎ wǎn dié diéqǐ zài nádào shuǐcáo。

    Huib zi khéo léo xếp chồng các dụng cụ ăn uống lại đưa đến bồn rửa

  • 2

    齊里需要小蘇打,用來清潔他的廚房水槽。

    qí lǐ xūyào xiǎosūdá, yònglái qīngjié tā de chúfáng shuǐcáo。

    Tề Lệ cần baking soda để lau chùi bồn rửa chén của mình.

  • 3

    廚房的水槽裡有蟲子滋生,必須立即清理。

    chúfáng de shuǐcáo lǐ yǒu chóngzi zīshēng, bìxū lìjí qīnglǐ。

    Bồn rửa chén trong bếp có chỗ sinh ra côn trùng, phải dọn dẹp ngay lập tức

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水槽 nghĩa là gì? · Kaori Dict