例句Câu ví dụ
- 1
惠子巧妙地把碗碟迭起再拿到水槽。
Huìzi qiǎomiào de bǎ wǎn dié diéqǐ zài nádào shuǐcáo。
Huib zi khéo léo xếp chồng các dụng cụ ăn uống lại đưa đến bồn rửa
- 2
齊里需要小蘇打,用來清潔他的廚房水槽。
qí lǐ xūyào xiǎosūdá, yònglái qīngjié tā de chúfáng shuǐcáo。
Tề Lệ cần baking soda để lau chùi bồn rửa chén của mình.
- 3
廚房的水槽裡有蟲子滋生,必須立即清理。
chúfáng de shuǐcáo lǐ yǒu chóngzi zīshēng, bìxū lìjí qīnglǐ。
Bồn rửa chén trong bếp có chỗ sinh ra côn trùng, phải dọn dẹp ngay lập tức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
