水草
shuǐcǎo
[ㄕㄨㄟˇ ㄘㄠˇ]
THUỶ THẢO
TOCFL 7
- 1.thực vật dưới nước
- 2.môi trường sống có nguồn nước và cỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.