學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dĩa đựng thức ănmáy dịch

cáoTÀO

  1. 1.máng
  2. 2.máng ăn
  3. 3.rãnh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

槽 (形声。从木,曹声。本义四边高起,中间凹入的畜兽饮食器具) 同本义 骈死于槽枥之间。--唐·韩愈《杂说》 又尝梦三马同食一槽。--《晋书·宣帝纪》 又如马槽;猪槽;槽头(马厩,马圈);槽子(槽;养牲口的槽);槽道(牲口槽;规矩) 表面上比较大比较长的凹痕 于木槽中下水,脚蹋十遍。--《齐民要术·种红蓝花栀子》 又如溜槽;键槽;槽牙(臼齿的俗称) 水流流经的水道 槽 沟槽数 安置门窗或屋内隔断的单位。如两槽隔扇;一槽窗户 旧时把仰瓦 槽 cáo ①盛牲畜饲料的长条形器具马~。 ②盛饮料等液体的器具酒~。 ③两端高起,中间凹下的物体,凹下的部分叫槽河~、刻~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [cáo] chỉ âm.

gỗ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 槽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict