學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
凹槽
凹槽
āo
cáo
[ㄠ ㄘㄠˊ]
AO TÀO
1.
chỗ lõm
2.
rãnh
3.
khe
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
rãnh chìm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
槽
cáo
máng
凹
āo
lõm; hạ thấp; chìm; thụt; cái (đầu nối, v.v.)
水槽
shuǐcáo
bồn rửa
跳槽
tiàocáo
thay đổi công việc
凹
wā
biến thể của 窪|洼[wa1]
倒槽
dǎocáo
chết sạch (vật nuôi)
凹入
āorù
thụt vào
凹凸
āotū
lõm hoặc lồi
逐字解
Từng chữ trong từ
凹
ao
lõm, hõm, lõm xuống
槽
tào, tàu
dĩa đựng thức ăn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
凹槽 nghĩa là gì? · Kaori Dict