吐槽
tùcáo
[ㄊㄨˋ ㄘㄠˊ]
THỔ TÀO
- 1.(tiếng lóng) chế giễu; nhạo báng
- 2.cũng đọc là [tu3 cao2]
Cách đọc khác:tǔcáo — kể lể; than vãn một cách hài hước / cũng đọc là [tu4cao2]

[ㄊㄨˋ ㄘㄠˊ]
THỔ TÀO
Cách đọc khác:tǔcáo — kể lể; than vãn một cách hài hước / cũng đọc là [tu4cao2]
