- 1.điểm mấu chốt
- 2.trọng tâm
- 3.LT:個|个[ge4]
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.chìa khóa
- 5.quyết định
- 6.mang tính then chốt

例句Câu ví dụ
- 1
這是問題的關鍵。
zhè shì wèn tí de guān jiàn
Đây là mấu chốt của vấn đề
- 2
這是關鍵的環節。
zhè shì guān jiàn de huán jié
Đây là một khâu then chốt
- 3
這是一個關鍵點。
zhè shì yīge guānjiàn diǎn。
Đây là một điểm quan trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.