學華語Kaori Dict

鍵盤

giản thể: 键盘

jiànpán

ㄐㄧㄢˋ ㄆㄢˊ

KIỆN BÀN

HSK 5TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在鍵盤上打字。

    tā zài jiàn pán shàng dǎ zì

    Anh ấy gõ máy tính

  • 2

    他用鍵盤作曲。

    tāyòng jiànpán zuòqǔ。

    Anh ấy sáng tác nhạc bằng bàn phím.

  • 3

    我的貓喜歡我的鍵盤。

    wǒ de māo xǐhuan wǒ de jiànpán。

    Con mèo của tôi thích bàn phím của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

键盘 nghĩa là gì? · Kaori Dict