學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鍵盤俠
鍵盤俠
giản thể:
键盘侠
jiàn
pán
xiá
[ㄐㄧㄢˋ ㄆㄢˊ ㄒㄧㄚˊ]
KIỆN BÀN HIỆP
1.
anh hùng bàn phím
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
盤子
pánzi
khay
關鍵
guānjiàn
điểm mấu chốt
鍵盤
jiànpán
bàn phím
盤
pán
đĩa
光盤
guāngpán
đĩa CD; DVD; CD-ROM
鍵
jiàn
phím (trên đàn piano hoặc bàn phím máy tính)
盤算
pánsuàn
tính toán
按鍵
ànjiàn
nút hoặc phím (trên thiết bị)
逐字解
Từng chữ trong từ
鍵
kiện
cái chìa khóa
盤
bàn
dĩa, đĩa, chén
俠
hiệp
người hiệp sĩ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
键盘侠 nghĩa là gì? · Kaori Dict