字義Nghĩa
người hiệp sĩmáy dịch
xiáHIỆP
- 1.hiệp sĩ
- 2.dũng cảm và hào hiệp
- 3.anh hùng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
俠(儘)jǐn1.同"尽2"。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Hiệp — Ai đó 亻 hỗ trợ 夾 người khác; 夾 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 俠義nghĩa hiệp
- 俠士hiệp sĩ
- 俠客người nghĩa hiệp
- 俠氣tinh thần hiệp sĩ
- 俠盜飛車Grand Theft Auto (loạt trò chơi điện tử)
- 俠盜獵車手Grand Theft Auto (loạt trò chơi điện tử)
- 武俠hiệp sĩ võ thuật (thể loại văn học, sân khấu và điện ảnh Trung Quốc)
- 任俠hào hiệp
- 大俠hiệp sĩ
- 豪俠dũng cảm và hào hiệp
- 遊俠hiệp sĩ lang thang
- 水行俠Aquaman, siêu anh hùng truyện tranh DC (Đài Loan)