同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 按ÁN (按) – ấn/đè: Bàn tay (扌) đặt lên cho yên ổn (安) — ẤN xuống giữ chặt, ÁN nút, ấn theo trình tự.
