學華語Kaori Dict

暗中

ànzhōng

ㄢˋ ㄓㄨㄥ

ÁM TRUNG

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.trong bóng tối
  2. 2.bí mật
  3. 3.lén lút
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.một cách bí mật

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆暗中笑瑪麗。

    Tāngmǔ ànzhōng xiào Mǎlì。

    Tom âm thầm cười chế nhạo Mary

  • 2

    若小人紋明顯,需提防身邊暗中使壞之人。

    ruò xiǎorén wén míngxiǎn, xū dīfang shēnbiān ànzhōng shǐhuài zhī rén。

    Nếu hình xăm rõ rệt, cần đề phòng những người xung quanh đang âm thầm làm điều xấu.

  • 3

    如果在暗中做善事,也總是有一個良好的回報。

    rúguǒ zài ànzhōng zuò shànshì, yě zǒngshì yǒu yīge liánghǎo de huíbào。

    Nếu làm điều tốt trong bóng tối, cũng luôn có một sự thưởng báo tốt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暗中 nghĩa là gì? · Kaori Dict