暗中
ànzhōng
[ㄢˋ ㄓㄨㄥ]
ÁM TRUNG
HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆暗中笑瑪麗。
Tāngmǔ ànzhōng xiào Mǎlì。
Tom âm thầm cười chế nhạo Mary
- 2
若小人紋明顯,需提防身邊暗中使壞之人。
ruò xiǎorén wén míngxiǎn, xū dīfang shēnbiān ànzhōng shǐhuài zhī rén。
Nếu hình xăm rõ rệt, cần đề phòng những người xung quanh đang âm thầm làm điều xấu.
- 3
如果在暗中做善事,也總是有一個良好的回報。
rúguǒ zài ànzhōng zuò shànshì, yě zǒngshì yǒu yīge liánghǎo de huíbào。
Nếu làm điều tốt trong bóng tối, cũng luôn có một sự thưởng báo tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.