字義Nghĩa
hẻo lánhmáy dịch
pìTÍCH
- 1.(hình thức kết hợp) hẻo lánh
- 2.xa xôi
- 3.lệch tâm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
僻〈动〉 (形声。从人,辟声。本义退避;回避) 同本义 僻,辟也。…《诗》曰宛如左僻。”--《说文》 僻 〈形〉 偏僻;偏远;很少有人去的 虽僻远其何伤。--《楚辞·涉江》 而荆僻也。--《吕氏春秋·慎行》 浔阳地僻无音乐。--唐·白居易《琵琶行(并序)》 又如僻路(偏僻的小路);僻壤(偏僻的地方);僻小(偏僻狭小);僻穴(偏僻的洞穴);僻陋(偏僻简陋);僻巷(偏僻小巷);僻净(偏僻清静) 邪僻 民之多僻。--《诗·大雅·板》 又如僻王(邪僻不正的国君);僻邪(邪恶);僻事(邪僻之事);僻淫(邪避 僻pì ⒈偏远,离中心地区远偏~。~巷。~地。~山荒野。穷乡~壌。 ⒉不常见冷~。生~。 ⒊不合群,性情古怪孤~。乖~。怪~。 ⒋邪,不正邪~。~行。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 辟 [pì] chỉ âm.
Những người sống ở nơi hẻo lánh
組詞Từ chứa chữ này
- 僻靜hiu quạnh
- 僻地vùng sâu vùng xa
- 僻處nằm ở (nơi hẻo lánh)
- 僻遠xa xôi hẻo lánh
- 偏僻hẻo lánh
- 孤僻khó gần
- 窮鄉僻壤một nơi hẻo lánh và hoang vắng
- 乖僻kỳ lạ
- 冷僻hẻo lánh
- 幽僻hẻo lánh