學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
幽僻
幽僻
yōu
pì
[ㄧㄡ ㄆㄧˋ]
U TÍCH
1.
hẻo lánh
2.
yên tĩnh và xa xôi
3.
tối tăm và xa vời
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
幽默
yōumò
hài hước
偏僻
piānpì
hẻo lánh
僻靜
pìjìng
hiu quạnh
幽靈
yōulíng
bóng ma
幽暗
yōuàn
tối tăm
孤僻
gūpì
khó gần
窮鄉僻壤
qióngxiāngpìrǎng
một nơi hẻo lánh và hoang vắng
幽靜
yōujìng
yên tĩnh
逐字解
Từng chữ trong từ
幽
u
im lặng, tách biệt, yên tĩnh
僻
tích
hẻo lánh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
幽僻 nghĩa là gì? · Kaori Dict