學華語Kaori Dict

孤零零

línglíng

ㄍㄨ ㄌㄧㄥˊ ㄌㄧㄥˊ

CÔ LINH LINH

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.cô đơn
  2. 2.bị cô lập và không có sự giúp đỡ
  3. 3.một mình một bóng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đơn độc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孤零零 nghĩa là gì? · Kaori Dict