學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
孤零零
孤零零
gū
líng
líng
[ㄍㄨ ㄌㄧㄥˊ ㄌㄧㄥˊ]
CÔ LINH LINH
HSK 7-9
TOCFL 7
Adj
1.
cô đơn
2.
bị cô lập và không có sự giúp đỡ
3.
một mình một bóng
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
đơn độc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
零食
língshí
đồ ăn vặt
零下
língxià
dưới không
孤獨
gūdú
cô đơn
孤兒
gūér
trẻ mồ côi
零錢
língqián
tiền thối
零件
língjiàn
bộ phận
孤單
gūdān
đơn độc
孤立
gūlì
cô lập
逐字解
Từng chữ trong từ
孤
cô
trẻ mồ côi
零
linh, lênh
không
零
linh, lênh
không
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
孤零零 nghĩa là gì? · Kaori Dict