一意孤行
yīyìgūxíng
[ㄧ ㄧˋ ㄍㄨ ㄒㄧㄥˊ]
NHẤT Ý CÔ HÀNH
TOCFL 7
- 1.kiên quyết làm theo ý mình (thành ngữ)
- 2.cứng đầu
- 3.theo cách của mình
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.giáo điều

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.