學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
孤島
孤島
giản thể:
孤岛
gū
dǎo
[ㄍㄨ ㄉㄠˇ]
CÔ ĐẢO
TOCFL 7
1.
hòn đảo cô lập
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
島
dǎo
đảo
孤獨
gūdú
cô đơn
孤兒
gūér
trẻ mồ côi
孤單
gūdān
đơn độc
島嶼
dǎoyǔ
đảo
孤立
gūlì
cô lập
半島
bàndǎo
bán đảo
孤零零
gūlínglíng
cô đơn
逐字解
Từng chữ trong từ
孤
cô
trẻ mồ côi
島
đảo
đảo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
古道
gǔdào
con đường cổ
故道
gùdào
con đường cũ
鼓搗
gǔdao
táy máy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
孤島 nghĩa là gì? · Kaori Dict