學華語Kaori Dict

半島

giản thể: 半岛

bàndǎo

ㄅㄢˋ ㄉㄠˇ

BÁN ĐẢO

HSK 7-9TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    吉蘭丹是馬來西亞半島的其中一個州。

    Jílándān shì Mǎláixīyà bàndǎo de qízhōng yīge zhōu。

    Gi兰丹 là một tỉnh của bán đảo Malaysia

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

半島 nghĩa là gì? · Kaori Dict