學華語Kaori Dict

簡體字

giản thể: 简体字

jiǎn

ㄐㄧㄢˇ ㄊㄧˇ ㄗˋ

GIẢN THỂ TỰ

HSK 7-9N
  1. 1.chữ Hán giản thể, trái với chữ Hán phồn thể 繁體字|繁体字[fan2 ti3 zi4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是簡體字。

    zhè shì jiǎntǐzì。

    Đây là chữ đơn giản

  • 2

    簡體字與繁體字有什麼區別?

    jiǎntǐzì yǔ fántǐzì yǒu shénme qūbié?

    Chữ đơn giản và chữ phức có khác nhau gì?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

簡體字 nghĩa là gì? · Kaori Dict