- 1.chữ Hán giản thể, trái với chữ Hán phồn thể 繁體字|繁体字[fan2 ti3 zi4]

例句Câu ví dụ
- 1
這是簡體字。
zhè shì jiǎntǐzì。
Đây là chữ đơn giản
- 2
簡體字與繁體字有什麼區別?
jiǎntǐzì yǔ fántǐzì yǒu shénme qūbié?
Chữ đơn giản và chữ phức có khác nhau gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.