學華語Kaori Dict

農夫

giản thể: 农夫

nóng

ㄋㄨㄥˊ ㄈㄨ

NÔNG PHU

TOCFL 5
  1. 1.nông dân
  2. 2.người nông dân

例句Câu ví dụ

  • 1

    但是農夫對他笑了。

    dànshì nóngfū duì tā xiào le。

    Nhưng người nông dân đã mỉm cười với anh ta

  • 2

    農夫去草原上割草來做草料。

    nóngfū qù cǎoyuán shàng gēcǎo lái zuò cǎoliào。

    Nông dân đến thảo nguyên để cắt cỏ làm thức ăn cho gia súc.

  • 3

    農夫們在田地里忙碌地耕種。

    nóngfū men zài tiándì lǐ mánglù de gēngzhòng。

    Nông dân đang vất vả làm việc trong ruộng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
  • NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

農夫 nghĩa là gì? · Kaori Dict